Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tăng trưởng kinh tế" 1 hit

Vietnamese tăng trưởng kinh tế
button1
English Nounseconomic growth
Example
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
The country has high economic growth.

Search Results for Synonyms "tăng trưởng kinh tế" 0hit

Search Results for Phrases "tăng trưởng kinh tế" 2hit

Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
The country has high economic growth.
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z